TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孤立子波

gūlìzǐbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔ LẬP TỬ BA

孤立子波 nghĩa là Instanton (toán học).

Nghĩa của 孤立子波

gūlìzǐbō

CÔ LẬP TỬ BADanh từ
  1. Instanton (toán học)

Câu hỏi thường gặp

孤立子波 nghĩa là gì?

孤立子波 (gūlìzǐbō) nghĩa là Instanton (toán học).

孤立子波 đọc thế nào?

孤立子波 đọc là gūlìzǐbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 孤立子波 là gì?

Âm Hán Việt của 孤立子波 là "cô lập tử ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.