孤魂野鬼 — Hồn ma lang thang không có hậu duệ cầu nguyện
Câu hỏi thường gặp
孤魂 nghĩa là gì?
孤魂 (gūhún) nghĩa là linh hồn cô đơn.
孤魂 đọc thế nào?
孤魂 đọc là gūhún (pinyin).
Âm Hán Việt của 孤魂 là gì?
Âm Hán Việt của 孤魂 là "cô hồn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.