TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

学会院士

xuéhuìyuànshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 學會院士

Âm Hán Việt HỌC HỘI VIỆN SĨ

学会院士 nghĩa là viện sĩ, thành viên học viện.

Nghĩa của 学会院士

xuéhuìyuànshì

HỌC HỘI VIỆN SĨphồn thể 學會院士
  1. Viện sĩ
  2. Thành viên học viện

Câu hỏi thường gặp

学会院士 nghĩa là gì?

学会院士 (xuéhuìyuànshì) nghĩa là viện sĩ, thành viên học viện.

学会院士 đọc thế nào?

学会院士 đọc là xuéhuìyuànshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 学会院士 là gì?

Âm Hán Việt của 学会院士 là "học hội viện sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.