TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

学员

xuéyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 學員

Âm Hán Việt HỌC VIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

学员 nghĩa là học viên.

Nghĩa của 学员

xuéyuán

HỌC VIÊNDanh từphồn thể 學員
  1. Học viên
  2. Thành viên của một cơ sở giáo dục
  3. Học viên sĩ quan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学员

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

学员 nghĩa là gì?

学员 (xuéyuán) nghĩa là học viên.

学员 đọc thế nào?

学员 đọc là xuéyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 学员 là gì?

Âm Hán Việt của 学员 là "học viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.