学员
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 學員
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
学员 nghĩa là học viên.
Nghĩa của 学员
xuéyuán
HỌC VIÊNDanh từphồn thể 學員- Học viên
- Thành viên của một cơ sở giáo dục
- Học viên sĩ quan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学员
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
学员 nghĩa là gì?
学员 (xuéyuán) nghĩa là học viên.
学员 đọc thế nào?
学员 đọc là xuéyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 学员 là gì?
Âm Hán Việt của 学员 là "học viên".