学生
Phồn thể: 學生
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
学生 nghĩa là học sinh, trẻ đi học.
Nghĩa của 学生
xuésheng
HỌC SINHDanh từphồn thể 學生- Học sinh
- Trẻ đi học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学生
Đồng nghĩa
Từ ghép có 学生
Câu ví dụ với 学生
- 我是学生,但是他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.Tatoeba #6172117
- 学生人数一年比一年增加。 Số học sinh mỗi năm một tăng.Tatoeba #3537968
- 我认识这些学生。 Wǒ rènshi zhèxiē xuésheng.Tôi biết những sinh viên này.Tatoeba #3537985
- 今年我系的学生人数是去年的三倍。 Số học sinh khoa chúng tôi năm nay nhiều gấp 3 năm ngoái.Tatoeba #3538009
- 做学生的时候一点苦也不能吃,将来到社会上一定要碰钉子。 Khi là học sinh một chút khổ sở cũng không chịu nổi, tương lai bước vào xã hội nhất định sẽ gặp phải khó khăn.Tatoeba #3709301
- 我是个学生,但他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #917959
- 你们 班 有 韩国 学生 吗 ? Nǐmen bān yǒu Hánguó xuésheng ma?Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1510601
- 40%以上的学生去读大学。 Hơn 40 phần trăm học sinh học lên đại học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1753097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
学生 nghĩa là gì?
学生 (xuésheng) nghĩa là học sinh, trẻ đi học.
学生 đọc thế nào?
学生 đọc là xuésheng (pinyin).
Âm Hán Việt của 学生 là gì?
Âm Hán Việt của 学生 là "học sinh".