TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

学术自由

xuéshùzìyóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 學術自由

Âm Hán Việt HỌC THUẬT TỰ DO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học thuật tự do” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

学术自由 nghĩa là tự do học thuật.

Nghĩa của 学术自由

xuéshùzìyóu

HỌC THUẬT TỰ DODanh từphồn thể 學術自由
  1. Tự do học thuật

Câu hỏi thường gặp

学术自由 nghĩa là gì?

学术自由 (xuéshùzìyóu) nghĩa là tự do học thuật.

学术自由 đọc thế nào?

学术自由 đọc là xuéshùzìyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 学术自由 là gì?

Âm Hán Việt của 学术自由 là "học thuật tự do".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.