TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

学生t检验

Xuéshengtìjiǎnyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 學生t檢驗

学生t检验 nghĩa là Kiểm định t của Student.

Nghĩa của 学生t检验

Xuéshengtìjiǎnyàn

phồn thể 學生t檢驗tên riêng
  1. thống kê Kiểm định t của Student

Câu hỏi thường gặp

学生t检验 nghĩa là gì?

学生t检验 (xuéshengtìjiǎnyàn) nghĩa là Kiểm định t của Student.

学生t检验 đọc thế nào?

学生t检验 đọc là Xuéshengtìjiǎnyàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.