TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

学费

xuéfèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 學費

Âm Hán Việt HỌC PHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

学费 nghĩa là học phí, tiền học.

Nghĩa của 学费

xuéfèi

HỌC PHÍDanh từphồn thể 學費
  1. Học phí
  2. Tiền học

Câu hỏi thường gặp

学费 nghĩa là gì?

学费 (xuéfèi) nghĩa là học phí, tiền học.

学费 đọc thế nào?

学费 đọc là xuéfèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 学费 là gì?

Âm Hán Việt của 学费 là "học phí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.