TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

学说

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xuéshuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 學說

Âm Hán Việt HỌC THUYẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

学说 nghĩa là lý thuyết, học thuyết.

Nghĩa của 学说

xuéshuō

HỌC THUYẾTDanh từphồn thể 學說
  1. Lý thuyết
  2. Học thuyết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学说

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

学说 nghĩa là gì?

学说 (xuéshuō) nghĩa là lý thuyết, học thuyết.

学说 đọc thế nào?

学说 đọc là xuéshuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 学说 là gì?

Âm Hán Việt của 学说 là "học thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.