TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孵化器

fūhuàqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHU HÓA KHÍ

孵化器 nghĩa là máy ấp trứng.

Nghĩa của 孵化器

fūhuàqì

PHU HÓA KHÍDanh từ
  1. Máy ấp trứng (cho trứng hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp)

Câu hỏi thường gặp

孵化器 nghĩa là gì?

孵化器 (fūhuàqì) nghĩa là máy ấp trứng.

孵化器 đọc thế nào?

孵化器 đọc là fūhuàqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 孵化器 là gì?

Âm Hán Việt của 孵化器 là "phu hóa khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.