TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孵化期

fūhuàqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHU HÓA KỲ

孵化期 nghĩa là thời kỳ ấp.

Nghĩa của 孵化期

fūhuàqī

PHU HÓA KỲ
  1. Thời kỳ ấp
  2. Thời gian để phát triển

Câu hỏi thường gặp

孵化期 nghĩa là gì?

孵化期 (fūhuàqī) nghĩa là thời kỳ ấp.

孵化期 đọc thế nào?

孵化期 đọc là fūhuàqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 孵化期 là gì?

Âm Hán Việt của 孵化期 là "phu hóa kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.