TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孵化

fūhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHU HÓA

孵化 nghĩa là sinh sản, ấp.

Nghĩa của 孵化

fūhuà

PHU HÓAĐộng từ
  1. Sinh sản
  2. Ấp
  3. Đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị)

Từ ghép có 孵化

Câu hỏi thường gặp

孵化 nghĩa là gì?

孵化 (fūhuà) nghĩa là sinh sản, ấp.

孵化 đọc thế nào?

孵化 đọc là fūhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 孵化 là gì?

Âm Hán Việt của 孵化 là "phu hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.