nìngwéijītóu bùwéifèngwěigiọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寧為雞頭,不為鳳尾
宁为鸡头,不为凤尾 nghĩa là Xem 宁做鸡头,不做凤尾 (nìngzuòjītóu bùzuòfèngwěi).
Nghĩa của 宁为鸡头,不为凤尾
nìngwéijītóu bùwéifèngwěi
phồn thể 寧為雞頭,不為鳳尾
Xem 宁做鸡头,不做凤尾 (nìngzuòjītóu bùzuòfèngwěi)
Câu hỏi thường gặp
宁为鸡头,不为凤尾 nghĩa là gì?
宁为鸡头,不为凤尾 (nìngwéijītóu bùwéifèngwěi) nghĩa là Xem 宁做鸡头,不做凤尾 (nìngzuòjītóu bùzuòfèngwěi).
宁为鸡头,不为凤尾 đọc thế nào?
宁为鸡头,不为凤尾 đọc là nìngwéijītóu bùwéifèngwěi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.