宁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寧, 甯, 寕
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: ninh, trữ
宁 nghĩa là yên bình, dịu đi.
Nghĩa của 宁
níng
NINHphồn thể 寧- Yên bình
- Dịu đi
- Thăm (cha mẹ, v.v.)
nìng
NINHphồn thể 寧- Thà hơn
- Thích hơn
- Làm sao (nhấn mạnh)
níng
phồn thể 甯- Biến thể của 宁 (níng)
nìng
phồn thể 寕- Biến thể cũ của 宁 (nìng)
Níng
NINHphồn thể 寧tên riêng- họ Họ Níng
- Viết tắt của Khu Tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (Ning2xia4 Hui2zu2 Zi4zhi4qu1)
- Viết tắt của Nam Kinh 南京 (Nan2jing1)
Từ ghép có 宁
Thành ngữ có 宁
- 宁死不屈 — Thà chết không chịu khuất phục
- 心神不宁 — Cảm thấy bồn chồn
- 息事宁人 — Giữ hoà khí; dàn xếp tranh cãi
- 鸡犬不宁 — Gà chó không yên
- 坐卧不宁 — Bồn chồn không yên
- 宁缺毋滥 — Thà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ); thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ
- 宁静致远 — Yên tĩnh dẫn đến thâm thúy (thành ngữ); cuộc sống yên bình để học hành sâu sắc
- 宁缺勿滥 — Giống như 宁缺毋滥 (nìngquēwúlàn)
- 心绪不宁 — Tâm trạng bất an
Câu hỏi thường gặp
宁 nghĩa là gì?
宁 (níng, nìng, níng) nghĩa là yên bình, dịu đi.
宁 đọc thế nào?
宁 đọc là níng (pinyin).
Âm Hán Việt của 宁 là gì?
Âm Hán Việt của 宁 là "ninh".