宁夏省
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寧夏省
宁夏省 nghĩa là Tỉnh Ninh Hạ cũ, nay là Khu Tự trị Hui Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (Níngxià Huízú Zìzhìqū).
Nghĩa của 宁夏省
Níngxià Shěng
NINH HẠ TỈNHphồn thể 寧夏省tên riêng- Tỉnh Ninh Hạ cũ, nay là Khu Tự trị Hui Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (Níngxià Huízú Zìzhìqū)
Câu hỏi thường gặp
宁夏省 nghĩa là gì?
宁夏省 (níngxià shěng) nghĩa là Tỉnh Ninh Hạ cũ, nay là Khu Tự trị Hui Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (Níngxià Huízú Zìzhìqū).
宁夏省 đọc thế nào?
宁夏省 đọc là Níngxià Shěng (pinyin).
Âm Hán Việt của 宁夏省 là gì?
Âm Hán Việt của 宁夏省 là "ninh hạ tỉnh".