TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宁愿

nìngyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寧願

Âm Hán Việt NINH NGUYỆN

宁愿 nghĩa là thà.

Nghĩa của 宁愿

nìngyuàn

NINH NGUYỆNPhó từphồn thể 寧願
  1. Thà ... hơn ...

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宁愿

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 宁愿

  • 我宁愿饿死,也不会去偷东西。 Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #482354
  • 我宁愿是一只鸟胜过一条鱼。 Tôi thà làm chim còn hơn làm cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

宁愿 nghĩa là gì?

宁愿 (nìngyuàn) nghĩa là thà.

宁愿 đọc thế nào?

宁愿 đọc là nìngyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 宁愿 là gì?

Âm Hán Việt của 宁愿 là "ninh nguyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.