Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ninh tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宁宗 nghĩa là Hoàng đế Ninh Tông của Nam Tống (1168-1224).
Nghĩa của 宁宗
Níngzōng
NINH TÔNGphồn thể 寧宗tên riêng
Hoàng đế Ninh Tông của Nam Tống (1168-1224)
Câu hỏi thường gặp
宁宗 nghĩa là gì?
宁宗 (níngzōng) nghĩa là Hoàng đế Ninh Tông của Nam Tống (1168-1224).
宁宗 đọc thế nào?
宁宗 đọc là Níngzōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 宁宗 là gì?
Âm Hán Việt của 宁宗 là "ninh tông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.