守信用 (shǒuxìnyòng) nghĩa là giữ lời hứa, đáng tin cậy.
守信用 đọc thế nào?
守信用 đọc là shǒuxìnyòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 守信用 là gì?
Âm Hán Việt của 守信用 là "thủ tín dụng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.