TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

守土

shǒutǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ THỔ

守土 nghĩa là bảo vệ lãnh thổ, bảo vệ đất nước.

Nghĩa của 守土

shǒutǔ

THỦ THỔ
  1. Bảo vệ lãnh thổ
  2. Bảo vệ đất nước

Thành ngữ có 守土

  • 守土有责 — Có trách nhiệm bảo vệ đất nước

Câu hỏi thường gặp

守土 nghĩa là gì?

守土 (shǒutǔ) nghĩa là bảo vệ lãnh thổ, bảo vệ đất nước.

守土 đọc thế nào?

守土 đọc là shǒutǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 守土 là gì?

Âm Hán Việt của 守土 là "thủ thổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.