守成 nghĩa là Giữ gìn thành quả của các thế hệ trước.
Nghĩa của 守成
shǒuchéng
THỦ THÀNHĐộng từ
Giữ gìn thành quả của các thế hệ trước
Tiếp tục công việc tốt của người đi trước
Thành ngữ có 守成
墨守成规 — Bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng
Câu hỏi thường gặp
守成 nghĩa là gì?
守成 (shǒuchéng) nghĩa là Giữ gìn thành quả của các thế hệ trước.
守成 đọc thế nào?
守成 đọc là shǒuchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 守成 là gì?
Âm Hán Việt của 守成 là "thủ thành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.