守规矩 (shǒuguīju) nghĩa là cư xử đúng mực, tuân thủ quy tắc.
守规矩 đọc thế nào?
守规矩 đọc là shǒuguīju (pinyin).
Âm Hán Việt của 守规矩 là gì?
Âm Hán Việt của 守规矩 là "thủ quy củ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.