TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安东尼

Āndōngní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安東尼

Âm Hán Việt AN ĐÔNG NI

安东尼 nghĩa là Anthony (tên).

Nghĩa của 安东尼

Āndōngní

AN ĐÔNG NITên riêngphồn thể 安東尼tên riêng
  1. Anthony (tên)

Câu hỏi thường gặp

安东尼 nghĩa là gì?

安东尼 (āndōngní) nghĩa là Anthony (tên).

安东尼 đọc thế nào?

安东尼 đọc là Āndōngní (pinyin).

Âm Hán Việt của 安东尼 là gì?

Âm Hán Việt của 安东尼 là "an đông ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.