安
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
安 nghĩa là yên lặng, bình yên, làm cho yên, làm cho an tâm.
Nghĩa của 安
ān
AN- hình thức kết hợp Yên lặng; bình yên
- Làm cho yên; làm cho an tâm
- An toàn; chắc chắn; khỏe mạnh
- Hài lòng; thỏa mãn (như trong 安于 (ānyú))
- Đặt (ai đó) vào vị trí phù hợp (công việc)
- Lắp đặt; sửa chữa; lắp vào
- Đưa ra (cáo buộc chống lại ai đó)
- Ấp ủ (ý định nào đó)
- Ampe (viết tắt của 安培 (ānpéi))
Ān
ANtên riêng- họ Họ Ān
Từ ghép có 安
Thành ngữ có 安
- 国泰民安 — Nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng
- 坐立不安 — Bứt rứt khi ngồi hoặc đứng
- 平安无事 — Bình an vô sự
- 忐忑不安 — Bất an; trong tình trạng hỗn loạn
- 安居乐业 — Sống yên ổn và làm việc vui vẻ
- 心安理得 — Lương tâm thanh thản
- 惴惴不安 — Lo lắng bất an
- 转危为安 — Chuyển nguy thành an (thành ngữ); hóa giải nguy hiểm (đặc biệt là chính trị hoặc y tế)
- 安然无恙 — Bình an vô sự
- 安分守己 — Hài lòng với số phận
- 相安无事 — Sống với nhau hòa thuận
- 寝食难安 — Không thể nghỉ ngơi hay ăn uống yên ổn
- 安身立命 — An cư lạc nghiệp
- 焦虑不安 — Lo lắng quá mức
- 惶恐不安 — Lo lắng
- 局促不安 — Bất an
- 入土为安 — Chôn cất và an nghỉ (thành ngữ); An nghỉ trong bình yên (RIP)
- 居安思危 — Nghĩ đến nguy cơ khi an toàn
- 安家落户 — Lập gia đình ở một nơi
- 随遇而安 — Thoải mái ở bất cứ đâu (thành ngữ); sẵn sàng thích nghi
Câu ví dụ với 安
- 安迪一定练习得很辛苦。 Andy phài luyện tập rất chăm chỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #802003
- 安有很多朋友。 Ann có nhiều bạn bè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825198
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
安 nghĩa là gì?
安 (ān, ān) nghĩa là yên lặng, bình yên, làm cho yên, làm cho an tâm.
安 đọc thế nào?
安 đọc là ān (pinyin).
Âm Hán Việt của 安 là gì?
Âm Hán Việt của 安 là "an".