Cùng nghĩa với từ Hán Việt “an nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
安仁 nghĩa là Huyện An Nhân ở Chenzhou 郴州 Chēnzhōu, Hồ Nam.
Nghĩa của 安仁
Ānrén
AN NHÂNTên riêngtên riêng
Huyện An Nhân ở Chenzhou 郴州 Chēnzhōu, Hồ Nam
Câu hỏi thường gặp
安仁 nghĩa là gì?
安仁 (ānrén) nghĩa là Huyện An Nhân ở Chenzhou 郴州 Chēnzhōu, Hồ Nam.
安仁 đọc thế nào?
安仁 đọc là Ānrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 安仁 là gì?
Âm Hán Việt của 安仁 là "an nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.