安保
giọng máy của trình duyệt
安保 nghĩa là an ninh.
Nghĩa của 安保
ānbǎo
AN BẢODanh từ- An ninh
Câu hỏi thường gặp
安保 nghĩa là gì?
安保 (ānbǎo) nghĩa là an ninh.
安保 đọc thế nào?
安保 đọc là ānbǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 安保 là gì?
Âm Hán Việt của 安保 là "an bảo".