TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安全

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ānquán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN TOÀN

安全 nghĩa là an toàn, bảo mật, an ninh.

Nghĩa của 安全

ānquán

AN TOÀNTính từ, Danh từ, Động từ, Tên riêng
  1. An toàn
  2. Bảo mật; an ninh
  3. Sự an toàn; sự an ninh, sự bảo vệ
  4. Duy trì, bảo vệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 安全

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 安全

Thành ngữ có 安全

Câu ví dụ với 安全

  • 你是安全的。 Nǐ shì ānquán de.Bạn an toàn rồi.Tatoeba #10699370
  • 安全地驾驶。 Lái cẩn thận vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819285
  • 你应该把安全放在其他一切之上。 An toàn là trên hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6109283

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

安全 nghĩa là gì?

安全 (ānquán) nghĩa là an toàn, bảo mật, an ninh.

安全 đọc thế nào?

安全 đọc là ānquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 安全 là gì?

Âm Hán Việt của 安全 là "an toàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.