安全壳 (ānquánké) nghĩa là vỏ bọc an toàn, thùng chứa bảo vệ.
安全壳 đọc thế nào?
安全壳 đọc là ānquánké (pinyin).
Âm Hán Việt của 安全壳 là gì?
Âm Hán Việt của 安全壳 là "an toàn xác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.