TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安全套

ānquántào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN TOÀN SÁO
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

安全套 nghĩa là bao cao su.

Nghĩa của 安全套

ānquántào

AN TOÀN SÁODanh từ
  1. Bao cao su

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 安全套

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

安全套 nghĩa là gì?

安全套 (ānquántào) nghĩa là bao cao su.

安全套 đọc thế nào?

安全套 đọc là ānquántào (pinyin).

Âm Hán Việt của 安全套 là gì?

Âm Hán Việt của 安全套 là "an toàn sáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.