TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安全眼罩

ānquányǎnzhào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN TOÀN NHÃN TRÁO

安全眼罩 nghĩa là kính bảo hộ.

Nghĩa của 安全眼罩

ānquányǎnzhào

AN TOÀN NHÃN TRÁO
  1. Kính bảo hộ

Câu hỏi thường gặp

安全眼罩 nghĩa là gì?

安全眼罩 (ānquányǎnzhào) nghĩa là kính bảo hộ.

安全眼罩 đọc thế nào?

安全眼罩 đọc là ānquányǎnzhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 安全眼罩 là gì?

Âm Hán Việt của 安全眼罩 là "an toàn nhãn tráo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.