TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安全网

ānquánwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安全網

Âm Hán Việt AN TOÀN VÕNG

安全网 nghĩa là lưới an toàn.

Nghĩa của 安全网

ānquánwǎng

AN TOÀN VÕNGDanh từphồn thể 安全網
  1. Lưới an toàn

Câu hỏi thường gặp

安全网 nghĩa là gì?

安全网 (ānquánwǎng) nghĩa là lưới an toàn.

安全网 đọc thế nào?

安全网 đọc là ānquánwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 安全网 là gì?

Âm Hán Việt của 安全网 là "an toàn võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.