TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安全阀

ānquánfá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安全閥

Âm Hán Việt AN TOÀN PHIỆT

安全阀 nghĩa là van an toàn.

Nghĩa của 安全阀

ānquánfá

AN TOÀN PHIỆTDanh từphồn thể 安全閥
  1. Van an toàn

Câu hỏi thường gặp

安全阀 nghĩa là gì?

安全阀 (ānquánfá) nghĩa là van an toàn.

安全阀 đọc thế nào?

安全阀 đọc là ānquánfá (pinyin).

Âm Hán Việt của 安全阀 là gì?

Âm Hán Việt của 安全阀 là "an toàn phiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.