Cùng nghĩa với từ Hán Việt “an toàn vấn đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
安全问题 nghĩa là vấn đề an toàn, vấn đề an ninh.
Nghĩa của 安全问题
ānquánwèntí
AN TOÀN VẤN ĐỀphồn thể 安全問題
Vấn đề an toàn
Vấn đề an ninh
Câu hỏi thường gặp
安全问题 nghĩa là gì?
安全问题 (ānquánwèntí) nghĩa là vấn đề an toàn, vấn đề an ninh.
安全问题 đọc thế nào?
安全问题 đọc là ānquánwèntí (pinyin).
Âm Hán Việt của 安全问题 là gì?
Âm Hán Việt của 安全问题 là "an toàn vấn đề".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.