TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安卓

Ānzhuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN TRÁC

安卓 nghĩa là Android (hệ điều hành cho thiết bị di động).

Nghĩa của 安卓

Ānzhuó

AN TRÁCTên riêngtên riêng
  1. Android (hệ điều hành cho thiết bị di động)

Câu hỏi thường gặp

安卓 nghĩa là gì?

安卓 (ānzhuó) nghĩa là Android (hệ điều hành cho thiết bị di động).

安卓 đọc thế nào?

安卓 đọc là Ānzhuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 安卓 là gì?

Âm Hán Việt của 安卓 là "an trác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.