安卓 nghĩa là Android (hệ điều hành cho thiết bị di động).
Nghĩa của 安卓
Ānzhuó
AN TRÁCTên riêngtên riêng
Android (hệ điều hành cho thiết bị di động)
Câu hỏi thường gặp
安卓 nghĩa là gì?
安卓 (ānzhuó) nghĩa là Android (hệ điều hành cho thiết bị di động).
安卓 đọc thế nào?
安卓 đọc là Ānzhuó (pinyin).
Âm Hán Việt của 安卓 là gì?
Âm Hán Việt của 安卓 là "an trác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.