TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安圭拉

Ānguīlā giọng máy của trình duyệt

安圭拉 nghĩa là Anguilla.

Nghĩa của 安圭拉

Ānguīlā

Tên riêngtên riêng
  1. Anguilla

Câu hỏi thường gặp

安圭拉 nghĩa là gì?

安圭拉 (ānguīlā) nghĩa là Anguilla.

安圭拉 đọc thế nào?

安圭拉 đọc là Ānguīlā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.