TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安地卡及巴布达

Āndìkǎjí Bābùdá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安地卡及巴布達

安地卡及巴布达 nghĩa là antigua và barbuda.

Nghĩa của 安地卡及巴布达

Āndìkǎjí Bābùdá

Tên riêngphồn thể 安地卡及巴布達tên riêng
  1. Đài Loan Antigua và Barbuda

Câu hỏi thường gặp

安地卡及巴布达 nghĩa là gì?

安地卡及巴布达 (āndìkǎjí bābùdá) nghĩa là antigua và barbuda.

安地卡及巴布达 đọc thế nào?

安地卡及巴布达 đọc là Āndìkǎjí Bābùdá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.