安妮
giọng máy của trình duyệt
安妮 nghĩa là Annie (tên).
Nghĩa của 安妮
Ānnī
Tên riêngtên riêng- Annie (tên)
Câu hỏi thường gặp
安妮 nghĩa là gì?
安妮 (ānnī) nghĩa là Annie (tên).
安妮 đọc thế nào?
安妮 đọc là Ānnī (pinyin).
安妮 nghĩa là Annie (tên).
安妮 (ānnī) nghĩa là Annie (tên).
安妮 đọc là Ānnī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.