安妮·夏菲维 (ānní xiàfēiwéi) nghĩa là Xem 安妮·海瑟薇 (Ānní Hǎisèwēi).
安妮·夏菲维 đọc thế nào?
安妮·夏菲维 đọc là Ānní Xiàfēiwéi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.