TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安娜

Ānnà giọng máy của trình duyệt

安娜 nghĩa là Anna (tên).

Nghĩa của 安娜

Ānnà

Tên riêngtên riêng
  1. Anna (tên)

Câu hỏi thường gặp

安娜 nghĩa là gì?

安娜 (ānnà) nghĩa là Anna (tên).

安娜 đọc thế nào?

安娜 đọc là Ānnà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.