TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安安

ān'ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN AN

安安 nghĩa là chào.

Nghĩa của 安安

ān'ān

AN ANThán từ
  1. Đài Loan, tiếng lóng Internet Chào! (dùng khi không biết người đọc sẽ thấy bài viết vào lúc nào, hoặc chỉ để dễ thương)

Câu hỏi thường gặp

安安 nghĩa là gì?

安安 (ān'ān) nghĩa là chào.

安安 đọc thế nào?

安安 đọc là ān'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 安安 là gì?

Âm Hán Việt của 安安 là "an an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.