TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安定器

āndìngqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN ĐỊNH KHÍ

安定器 nghĩa là chấn lưu điện.

Nghĩa của 安定器

āndìngqì

AN ĐỊNH KHÍ
  1. Đài Loan Chấn lưu điện

Câu hỏi thường gặp

安定器 nghĩa là gì?

安定器 (āndìngqì) nghĩa là chấn lưu điện.

安定器 đọc thế nào?

安定器 đọc là āndìngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 安定器 là gì?

Âm Hán Việt của 安定器 là "an định khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.