安家立业 — Gia đình ổn định, sự nghiệp vững vàng (thành ngữ); an cư lạc nghiệp
Câu hỏi thường gặp
安家 nghĩa là gì?
安家 (ānjiā) nghĩa là ổn định cuộc sống, lập gia đình.
安家 đọc thế nào?
安家 đọc là ānjiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 安家 là gì?
Âm Hán Việt của 安家 là "an gia".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.