TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安定时间

āndìngshíjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安定時間

Âm Hán Việt AN ĐỊNH THỜI GIAN

安定时间 nghĩa là thời gian ổn định.

Nghĩa của 安定时间

āndìngshíjiān

AN ĐỊNH THỜI GIANphồn thể 安定時間
  1. lý thuyết điều khiển Thời gian ổn định

Câu hỏi thường gặp

安定时间 nghĩa là gì?

安定时间 (āndìngshíjiān) nghĩa là thời gian ổn định.

安定时间 đọc thế nào?

安定时间 đọc là āndìngshíjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 安定时间 là gì?

Âm Hán Việt của 安定时间 là "an định thời gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.