TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安拉

Ānlā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN LẠP

安拉 nghĩa là Allah (tên tiếng Ả Rập của Chúa).

Nghĩa của 安拉

Ānlā

AN LẠPTên riêngtên riêng
  1. Allah (tên tiếng Ả Rập của Chúa)

Câu hỏi thường gặp

安拉 nghĩa là gì?

安拉 (ānlā) nghĩa là Allah (tên tiếng Ả Rập của Chúa).

安拉 đọc thế nào?

安拉 đọc là Ānlā (pinyin).

Âm Hán Việt của 安拉 là gì?

Âm Hán Việt của 安拉 là "an lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.