TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安提瓜岛

Āntíguā Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安提瓜島

Âm Hán Việt AN ĐỀ QUA ĐẢO

安提瓜岛 nghĩa là Antigua.

Nghĩa của 安提瓜岛

Āntíguā Dǎo

AN ĐỀ QUA ĐẢOTên riêngphồn thể 安提瓜島tên riêng
  1. Antigua

Câu hỏi thường gặp

安提瓜岛 nghĩa là gì?

安提瓜岛 (āntíguā dǎo) nghĩa là Antigua.

安提瓜岛 đọc thế nào?

安提瓜岛 đọc là Āntíguā Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 安提瓜岛 là gì?

Âm Hán Việt của 安提瓜岛 là "an đề qua đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.