TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安替比林

āntìbǐlín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN THẾ TỶ LÂM

安替比林 nghĩa là Antipyrin.

Nghĩa của 安替比林

āntìbǐlín

AN THẾ TỶ LÂMDanh từ
  1. từ mượn Antipyrin

Câu hỏi thường gặp

安替比林 nghĩa là gì?

安替比林 (āntìbǐlín) nghĩa là Antipyrin.

安替比林 đọc thế nào?

安替比林 đọc là āntìbǐlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 安替比林 là gì?

Âm Hán Việt của 安替比林 là "an thế tỷ lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.