TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安纳托利亚

Ānnàtuōlìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安納托利亞

Âm Hán Việt AN NẠP THÁC LỢI Á

安纳托利亚 nghĩa là tiểu á.

Nghĩa của 安纳托利亚

Ānnàtuōlìyà

AN NẠP THÁC LỢI ÁTên riêngphồn thể 安納托利亞tên riêng
  1. Anatolia
  2. Tiểu Á

Câu hỏi thường gặp

安纳托利亚 nghĩa là gì?

安纳托利亚 (ānnàtuōlìyà) nghĩa là tiểu á.

安纳托利亚 đọc thế nào?

安纳托利亚 đọc là Ānnàtuōlìyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 安纳托利亚 là gì?

Âm Hán Việt của 安纳托利亚 là "an nạp thác lợi á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.