TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宋

Sòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: tống

宋 nghĩa là nhà tống.

Nghĩa của 宋

Sòng

TỐNGtên riêng
  1. Nhà Tống (960-1279)
  2. Nhà Tống thời Nam triều (420-479) 南朝宋 (Nan2chao2 Sòng)
  3. họ Họ Sòng

Từ ghép có 宋

Câu hỏi thường gặp

宋 nghĩa là gì?

宋 (sòng) nghĩa là nhà tống.

宋 đọc thế nào?

宋 đọc là Sòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宋 là gì?

Âm Hán Việt của 宋 là "tống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.