TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宋美龄

Sòng Měilíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 宋美齡

Âm Hán Việt TỐNG MỸ LINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tống mỹ linh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宋美龄 nghĩa là Tống Mỹ Linh (1898-2003), vợ thứ hai của Tưởng Giới Thạch.

Nghĩa của 宋美龄

Sòng Měilíng

TỐNG MỸ LINHphồn thể 宋美齡tên riêng
  1. Tống Mỹ Linh (1898-2003), vợ thứ hai của Tưởng Giới Thạch

Câu hỏi thường gặp

宋美龄 nghĩa là gì?

宋美龄 (sòng měilíng) nghĩa là Tống Mỹ Linh (1898-2003), vợ thứ hai của Tưởng Giới Thạch.

宋美龄 đọc thế nào?

宋美龄 đọc là Sòng Měilíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宋美龄 là gì?

Âm Hán Việt của 宋美龄 là "tống mỹ linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.