完成
giọng máy của trình duyệt
完成 nghĩa là hoàn thành, thực hiện.
Nghĩa của 完成
wánchéng
HOÀN THÀNHĐộng từ- Hoàn thành; thực hiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 完成
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 完成
- 你完成你的工作了吗? Nǐ wánchéng nǐ de gōngzuò le ma?Bạn đã xong việc chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437446
- 汤姆没时间完成报告。 Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6107685
- 我必须先完成这个工作。 Wǒ bìxū xiān wánchéng zhège gōngzuò.Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846272
- 我差不多完成了。 Wǒ chàbuduō wánchéng le.tôi đã gần xong (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333787
- 这项工作已经完成了一半。 Cũng được hòm hòm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793952
- 你必须独立完成。 Nǐ bìxū dúlì wánchéng.Bạn phải tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9959872
- 我们完成了吗? Wǒmen wánchéng le ma?Chúng ta đã xong chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1783788
- 完成你的工作。 Wánchéng nǐ de gōngzuò.Hãy hoàn thành công việc của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10457866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
完成 nghĩa là gì?
完成 (wánchéng) nghĩa là hoàn thành, thực hiện.
完成 đọc thế nào?
完成 đọc là wánchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 完成 là gì?
Âm Hán Việt của 完成 là "hoàn thành".