TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

完整

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wánzhěng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN CHỈNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàn chỉnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

完整 nghĩa là hoàn chỉnh, nguyên vẹn.

Nghĩa của 完整

wánzhěng

HOÀN CHỈNHTính từ
  1. Hoàn chỉnh
  2. Nguyên vẹn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 完整

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 完整

Câu hỏi thường gặp

完整 nghĩa là gì?

完整 (wánzhěng) nghĩa là hoàn chỉnh, nguyên vẹn.

完整 đọc thế nào?

完整 đọc là wánzhěng (pinyin).

Âm Hán Việt của 完整 là gì?

Âm Hán Việt của 完整 là "hoàn chỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.